Houzii
← Từ điển
Từ ghép

先进个人

Phồn thể: [先進個人]
xiānjìngèrén
Nghĩa tiếng Việt(danh hiệu chính thức) cá nhân tiên tiến; cá nhân gương mẫu
  • 4 chữ
  • 18 nét