Từ ghép
先进个人
Phồn thể: [先進個人]Nghĩa tiếng Việt(danh hiệu chính thức) cá nhân tiên tiến; cá nhân gương mẫu
- 4 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 (danh hiệu chính thức) cá nhân tiên tiến; cá nhân gương mẫu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.