光合作用Từ ghép光合作用guānghézuòyòngNghĩa tiếng Việtquang hợp4 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 quang hợpPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.光[quang]ánh sáng; tia (Lượng từ: 道 (dào)); sáng; bóng loáng; chỉ; chỉ mỗiTrang chữ →合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →作làm; tham gia; viết; sáng tác; giả vờ; giả bộTrang chữ →用[dụng]sử dụng; tận dụng; phảiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →