Houzii
← Từ điển
Từ ghép

克孜尔尕哈

Phồn thể: [克孜爾尕哈]
Kèzī'ěr (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǎhāSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtKizilgaha, địa điểm nổi tiếng với tháp báo hiệu lửa và hang đá vách núi ở Kuqa, địa khu Aksu, Tân Cương
  • 5 chữ
  • 33 nét