Houzii
← Từ điển
Từ ghép

克孜尔尕哈烽火台

Phồn thể: [克孜爾尕哈烽火台]
Kèzī'ěr (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǎhāfēnghuǒtáiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtTháp báo hiệu lửa Kizilgaha ở huyện Kuchar 庫車|库车, Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区, Tân Cương
  • 8 chữ
  • 53 nét