Từ ghép
克孜尔尕哈烽火台
Phồn thể: [克孜爾尕哈烽火台]Nghĩa tiếng ViệtTháp báo hiệu lửa Kizilgaha ở huyện Kuchar 庫車|库车, Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区, Tân Cương
- 8 chữ
- 53 nét
Nghĩa
- 1 Tháp báo hiệu lửa Kizilgaha ở huyện Kuchar 庫車|库车, Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区, Tân Cương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 克[khắc]gam (đơn vị đo khối lượng); khắc phục, chế ngựTrang chữ →
- 孜dùng trong 孜孜 (zīzī)Trang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →
- 尕nhỏ (phương ngữ)Trang chữ →
- 哈(thán từ) ha!; (tượng thanh) cười; (lóng) si mê; ngưỡng mộTrang chữ →
- 烽lửa hiệuTrang chữ →
- 火[hoả]lửa; khẩn cấp; đạn dượcTrang chữ →
- 台[thai]chiếc, cỗ (lượng từ cho máy móc, thiết bị); đài, sân khấu, bục; bàn, quầyTrang chữ →