Houzii
← Từ điển
Từ ghép

克氏原螯虾

Phồn thể: [克氏原螯蝦]
kèshìyuán'áoxiā
Nghĩa tiếng Việttôm càng đỏ (Procambarus clarkii); tôm hùm đất Louisiana
  • 5 chữ
  • 46 nét