Houzii
← Từ điển
Từ ghép

免赔条款

Phồn thể: [免賠條款]
miǎnpéitiáokuǎn
Nghĩa tiếng Việtđiều khoản miễn bồi thường (bảo hiểm)
  • 4 chữ
  • 38 nét