Từ ghép
入境问俗
Phồn thể: [入境問俗]Nghĩa tiếng ViệtKhi bạn vào một nước, hỏi về phong tục địa phương (thành ngữ); làm như người bản địa; Làm ở Rome, hãy làm như người La Mã
- 4 chữ
- 31 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Khi bạn vào một nước, hỏi về phong tục địa phương (thành ngữ); làm như người bản địa
- 2 Làm ở Rome, hãy làm như người La Mã
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.