Từ ghép
全情投入
Nghĩa
- 1 dốc hết tâm huyết vào
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 全[toàn]tất cả; toàn bộ; toàn thểTrang chữ →
- 情(hình thức kết hợp) tình cảm; cảm xúc; tình; đam mê; (hình thức kết hợp) tình huống; điều kiệnTrang chữ →
- 投[đầu]ném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.); bỏ phiếu; phóng (ánh nhìn, bóng, v.v.)Trang chữ →
- 入[nhập]đi vào; tham gia; trở thành thành viênTrang chữ →