Từ ghép
全球变暖
Phồn thể: [全球變暖]Nghĩa tiếng Việtnóng lên toàn cầu (cách dùng của Trung Quốc); viết là 全球暖化 ở Đài Loan
- 4 chữ
- 38 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nóng lên toàn cầu (cách dùng của Trung Quốc)
- 2 viết là 全球暖化 ở Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.