Từ ghép
全球暖化
Nghĩa tiếng Việtnóng lên toàn cầu (cách dùng ở Đài Loan và Hong Kong); viết 全球變暖|全球变暖 ở Trung Quốc đại lục
- 4 chữ
- 34 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nóng lên toàn cầu (cách dùng ở Đài Loan và Hong Kong)
- 2 viết 全球變暖|全球变暖 ở Trung Quốc đại lục
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.