Từ ghép
八大元老
Nghĩa tiếng Việt"Tám Nguyên lão vĩ đại" của ĐCSTQ, tức là 邓小平 (DèngXiǎopíng), 陈云 (ChénYún), 李先念 (LǐXiānniàn), 彭真 (PéngZhēn), 杨尚昆 (YángShàngkūn), 薄一波 (BóYībō), 王震 (WángZhèn), và 宋任穷 (SòngRènqióng); viết tắt của 八老 (Bālǎo)
- 4 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 "Tám Nguyên lão vĩ đại" của ĐCSTQ, tức là 邓小平 (DèngXiǎopíng), 陈云 (ChénYún), 李先念 (LǐXiānniàn), 彭真 (PéngZhēn), 杨尚昆 (YángShàngkūn), 薄一波 (BóYībō), 王震 (WángZhèn), và 宋任穷 (SòngRènqióng)
- 2 viết tắt của 八老 (Bālǎo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 八[bát]tám; 8Trang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 元[nguyên]đơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc); (hình vị liên kết) đầu tiên; nguyên thủy; sơ cấp; (hình vị liên kết) cơ bản; nền tảngTrang chữ →
- 老[lão]tiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con trong gia đình hoặc để chỉ sự thân mật hoặc quen thuộc; già (người); người đáng kínhTrang chữ →