Houzii
← Từ điển
Từ ghép

八大元老

Bā Dà Yuánlǎo
Nghĩa tiếng Việt"Tám Nguyên lão vĩ đại" của ĐCSTQ, tức là 邓小平 (DèngXiǎopíng), 陈云 (ChénYún), 李先念 (LǐXiānniàn), 彭真 (PéngZhēn), 杨尚昆 (YángShàngkūn), 薄一波 (BóYībō), 王震 (WángZhèn), và 宋任穷 (SòngRènqióng); viết tắt của 八老 (Bālǎo)
  • 4 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa