Từ ghép
八大菜系
Nghĩa tiếng Việttám trường phái ẩm thực lớn của Trung Quốc, tức là 川鲁粤苏浙闽湘徽 (ChuānLǔYuèSūZhèMǐnXiāngHuī)
- 4 chữ
- 23 nét
Nghĩa
- 1 tám trường phái ẩm thực lớn của Trung Quốc, tức là 川鲁粤苏浙闽湘徽 (ChuānLǔYuèSūZhèMǐnXiāngHuī)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.