Từ ghép
公主岭
Phồn thể: [公主嶺]Nghĩa
- 1 Thành phố cấp huyện Gongzhuling, Tứ Bình 四平, Cát Lâm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.