Houzii
← Từ điển
Từ ghép

公主岭

Phồn thể: [公主嶺]
Gōngzhǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtThành phố cấp huyện Gongzhuling, Tứ Bình 四平, Cát Lâm
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 Thành phố cấp huyện Gongzhuling, Tứ Bình 四平, Cát Lâm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập