Houzii
← Từ điển
Từ ghép

公主岭市

Phồn thể: [公主嶺市]
Gōngzhǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐngshìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtThành phố cấp huyện Gongzhuling, Tứ Bình 四平, Cát Lâm
  • 4 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 Thành phố cấp huyện Gongzhuling, Tứ Bình 四平, Cát Lâm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập