Từ ghép
公共事业
Phồn thể: [公共事業]Nghĩa tiếng Việttiện ích công cộng; doanh nghiệp nhà nước; tổ chức hoặc doanh nghiệp công, thường là từ thiện
- 4 chữ
- 23 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tiện ích công cộng
- 2 doanh nghiệp nhà nước
- 3 tổ chức hoặc doanh nghiệp công, thường là từ thiện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.