公共行政Từ ghép公共行政gōnggòngxíngzhèngNghĩa tiếng Việthành chính công4 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hành chính côngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →共[cộng]chung; chung nhau; chia sẻTrang chữ →行[hàng]đi; đến; du lịchTrang chữ →政thuộc về chính trị; chính trị; chính phủTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →