Houzii
← Từ điển
Từ ghép

公共设施

Phồn thể: [公共設施]
gōnggòngshèshī
Nghĩa tiếng Việtcơ sở hạ tầng; công trình công cộng
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa