Từ ghép
公安官员
Phồn thể: [公安官員]Nghĩa
- 1 cán bộ công an
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 安[an](hình thức kết hợp) yên lặng; bình yên; làm cho yên; làm cho an tâm; an toàn; chắc chắn; khỏe mạnhTrang chữ →
- 官[quan]quan chức; thuộc chính phủ; chính thứcTrang chữ →
- 员[viên](hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất định; (hình thức kết hợp) thành viênTrang chữ →