Houzii
← Từ điển
Từ ghép

公民义务

Phồn thể: [公民義務]
gōngmínyìwù
Nghĩa tiếng Việtnghĩa vụ công dân; nhiệm vụ của công dân
  • 4 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa