Houzii
← Từ điển
Từ ghép

公民表决

Phồn thể: [公民表決]
gōngmínbiǎojué
Nghĩa tiếng Việttrưng cầu dân ý; quyết định bằng bỏ phiếu công khai
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa