Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

公然

gōngrán
Nghĩa tiếng Việtmột cách công khai; công khai; không che giấu
Âm Hán Việtcông nhiên
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa