Từ ghép
兰郑长管道
Phồn thể: [蘭鄭長管道]Nghĩa
- 1 đường ống Lan Châu-Trịnh Châu-Trường Sa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 兰hoa lan (蘭花|兰花 Cymbidium goeringii); cây hương thảo thơm (蘭草|兰草 Eupatorium fortunei); mộc lan (木蘭|木兰)Trang chữ →
- 郑dạng kết hợp dùng trong 郑重 (zhèngzhòng) và 雅郑 (yǎzhèng)Trang chữ →
- 长[trường]chiều dài; dài; mãi mãiTrang chữ →
- 管[quản]chăm sóc; kiểm soát; quản lýTrang chữ →
- 道[đạo]con đường, lối đi; đạo lý, cách thức; món, câu (lượng từ cho món ăn, câu hỏi)Trang chữ →