Houzii
← Từ điển
Từ ghép

共享计划

Phồn thể: [共享計劃]
gòngxiǎngjìhuà
Nghĩa tiếng Việtdự án chung; hợp tác
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa