共同利益Từ ghép共同利益gòngtónglìyìNghĩa tiếng Việtlợi ích chung4 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lợi ích chungPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.共[cộng]tổng cộng; cùng, chungTrang chữ →同[đồng]giống; tương tự; cùngTrang chữ →利sắc; có lợi; lợi íchTrang chữ →益lợi ích; lợi nhuận; ưu điểmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →