Houzii
← Từ điển
Từ ghép

养老金

Phồn thể: [養老金]
yǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǎojīnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtlương hưu
  • 3 chữ
  • 23 nét