Houzii
← Từ điển
Từ ghép

养老金双轨制

Phồn thể: [養老金雙軌制]
yǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǎojīnshuāngguǐzhìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchế độ lương hưu kép (Trung Quốc)
  • 6 chữ
  • 41 nét