Từ ghép
内六角扳手
Phồn thể: [內六角扳手]Nghĩa
- 1 chìa khóa Allen
- 2 chìa khóa lục giác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.