Houzii
← Từ điển
Từ ghép

内外兼修

Phồn thể: [內外兼修]
nèiwàijiānxiū
Nghĩa tiếng Việt(về một người) đẹp cả bên trong lẫn bên ngoài
  • 4 chữ
  • 28 nét