Houzii
← Từ điển
Từ ghép

内阁总理大臣

Phồn thể: [內閣總理大臣]
Nèigé Zǒng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐ DàchénSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchức danh chính thức của thủ tướng Nhật Bản
  • 6 chữ
  • 42 nét