Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

冈

Phồn thể: [岡]
gāng
Nghĩa tiếng Việtrặng; đồi
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rặng
  2. 2 đồi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập