Từ ghép
再好不过
Phồn thể: [再好不過]Nghĩa
- 1 không thể tốt hơn
- 2 tuyệt vời
- 3 lý tưởng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.