Từ ghép
冒名顶替
Phồn thể: [冒名頂替]Nghĩa tiếng Việtmạo danh và thế chỗ (thành ngữ); mạo danh; giả danh
- 4 chữ
- 35 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mạo danh và thế chỗ (thành ngữ); mạo danh
- 2 giả danh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.