Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冒名顶替

Phồn thể: [冒名頂替]
màomíngdǐngtì
Nghĩa tiếng Việtmạo danh và thế chỗ (thành ngữ); mạo danh; giả danh
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa