Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冒名顶替者

Phồn thể: [冒名頂替者]
màomíngdǐngtìzhě
Nghĩa tiếng Việtngười mạo danh; kẻ mạo danh
  • 5 chữ
  • 43 nét
  • 2 nghĩa