Từ ghép
冒名顶替者
Phồn thể: [冒名頂替者]Nghĩa
- 1 người mạo danh
- 2 kẻ mạo danh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 冒[mạo]phát ra; toả ra; gửi đi (hoặc lên, ra); đương đầu; đối mặt; (dạng cấu trúc) liều lĩnhTrang chữ →
- 名[danh]tên; danh từ (loại từ); vị trí (vd: trong danh sách trúng giải)Trang chữ →
- 顶[đính]đỉnh; mỏm đầu; trên cùngTrang chữ →
- 替[thế]thay thế cho; thay chỗ; thay thếTrang chữ →
- 者[giả]người, tác giả, giả (hậu tố chỉ người như 记者 phóng viên, 作者 tác giả, 读者 độc giả)Trang chữ →