Từ ghép
冒生命危险
Phồn thể: [冒生命危險]Nghĩa
- 1 liều mạng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 冒[mạo]phát ra; toả ra; gửi đi (hoặc lên, ra); đương đầu; đối mặt; (dạng cấu trúc) liều lĩnhTrang chữ →
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 命[mệnh]sinh mệnh; số phận; mệnh lệnh hoặc chỉ huyTrang chữ →
- 危nguy hiểm; gây nguy hiểm; phiên âm Đài Loan [wei2]Trang chữ →
- 险[hiểm]nguy hiểm; hiểm trởTrang chữ →