Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冒险主义

Phồn thể: [冒險主義]
màoxiǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǔyìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchủ nghĩa mạo hiểm (một sai lầm cánh tả chống lại đường lối của Mao trong những năm 1930)
  • 4 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 chủ nghĩa mạo hiểm (một sai lầm cánh tả chống lại đường lối của Mao trong những năm 1930)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập