Houzii
← Từ điển
Từ ghép

军事力量

Phồn thể: [軍事力量]
jūnshìlìliang
Nghĩa tiếng Việtsức mạnh quân sự; lực lượng quân sự
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa