Houzii
← Từ điển
Từ ghép

军事演习

Phồn thể: [軍事演習]
jūnshìyǎnxí
Nghĩa tiếng Việtdiễn tập quân sự; trò chơi chiến tranh
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa