Từ ghép
军备竞赛
Phồn thể: [軍備競賽]Nghĩa
- 1 chạy đua vũ trang
- 2 cuộc đua vũ trang
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.