Houzii
← Từ điển
Từ ghép

军备竞赛

Phồn thể: [軍備競賽]
jūnbèijìngsài
Nghĩa tiếng Việtchạy đua vũ trang; cuộc đua vũ trang
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa