Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

冠

guàn
Nghĩa tiếng Việtđội mũ; đứng đầu; phong
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

冠

Guàn
Nghĩa tiếng Việthọ [Guan4]
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

冠

guān
Nghĩa tiếng Việtmũ; vương miện; mào
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa