Chữ đơnChữ đa âm
冠
Nghĩa
- 1 đội mũ
- 2 đứng đầu
- 3 phong
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 冠军[冠軍][quán quân]Cấp: HSK 5nhà vô địch
- 夺冠[奪冠][đoạt quán]Cấp: HSK 7–9giành ngôi quán quân; bóng gió: vô địch; thắng huy chương vàng
- 表冠[錶冠]núm vặn đồng hồ; núm lên dây
- 齿冠[齒冠]thân răng
- 冠词[冠詞]mạo từ (trong ngữ pháp)
- 冠礼[冠禮]lễ đội mũ, một nghi lễ thành niên của Nho giáo dành cho nam giới có từ thời Tiền Tần, được thực hiện khi một cậu bé đạt đến tuổi 20, bao gồm nghi thức đội mũ lên đầu chàng trai
- 冠脉[冠脈]mạch vành; động mạch vành
- 冠冕vương miện hoàng gia; mũ quan; chính thức
- 冠名đặt tên (cho đội thể thao, cuộc thi, v.v.)
- 冠县[冠縣]huyện Quản, Liêu Thành 聊城 (Liáochéng), Sơn Đông
- 冠以gán cho; gọi
- 冠状[冠狀]liên quan đến động mạch hoặc tĩnh mạch vành; hình dạng vương miện