Từ ghép
冠状
Phồn thể: [冠狀]Nghĩa tiếng Việtliên quan đến động mạch hoặc tĩnh mạch vành; hình dạng vương miện
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 liên quan đến động mạch hoặc tĩnh mạch vành
- 2 hình dạng vương miện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 冠状病毒[冠狀病毒]coronavirus
- 冠状动脉[冠狀動脈]động mạch vành
- 新型冠状病毒[新型冠狀病毒]virus corona chủng mới (đặc biệt là SARS-CoV-2, virus gây COVID-19)
- 冠状动脉旁通手术[冠狀動脈旁通手術]phẫu thuật bắc cầu động mạch vành
- 2019冠状病毒病[2019冠狀病毒病]COVID-19, bệnh coronavirus được xác định năm 2019
- 冠状动脉旁路移植手术[冠狀動脈旁路移植手術]phẫu thuật bắc cầu động mạch vành