Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冠状

Phồn thể: [冠狀]
guānzhuàng
Nghĩa tiếng Việtliên quan đến động mạch hoặc tĩnh mạch vành; hình dạng vương miện
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa