Từ ghép
新型冠状病毒
Phồn thể: [新型冠狀病毒]Nghĩa tiếng Việtvirus corona chủng mới (đặc biệt là SARS-CoV-2, virus gây COVID-19)
- 6 chữ
- 57 nét
Nghĩa
- 1 virus corona chủng mới (đặc biệt là SARS-CoV-2, virus gây COVID-19)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.