Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

冯

Phồn thể: [馮]
Féng
Nghĩa tiếng Việthọ [Feng2]
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Feng2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

冯

Phồn thể: [馮]
píng
Nghĩa tiếng Việtphi nước đại; hỗ trợ; tấn công
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phi nước đại
  2. 2 hỗ trợ
  3. 3 tấn công
  4. 4 lội
  5. 5 người lớn
  6. 6 biến thể cũ của 凭 (píng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập