Từ ghép
冰皮月饼
Phồn thể: [冰皮月餅]Nghĩa tiếng Việtbánh trung thu da tuyết (với vỏ mềm không nướng, thay cho vỏ nướng truyền thống)
- 4 chữ
- 24 nét
Nghĩa
- 1 bánh trung thu da tuyết (với vỏ mềm không nướng, thay cho vỏ nướng truyền thống)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.