Houzii
← Từ điển
Từ ghép

决定簇

Phồn thể: [決定簇]
juédìngcù
Nghĩa tiếng Việtquyết định (gây phản ứng miễn dịch); kháng nguyên
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa