Từ ghép
抗原决定簇
Phồn thể: [抗原決定簇]Nghĩa tiếng Việtquyết định kháng nguyên (gây phản ứng miễn dịch); epitope
- 5 chữ
- 48 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quyết định kháng nguyên (gây phản ứng miễn dịch)
- 2 epitope
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.