Từ ghép
冷若冰霜
Nghĩa tiếng Việtlạnh như băng sương (thành ngữ, thường nói về phụ nữ); thái độ lạnh lùng; lạnh nhạt
- 4 chữ
- 38 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lạnh như băng sương (thành ngữ, thường nói về phụ nữ); thái độ lạnh lùng
- 2 lạnh nhạt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.