Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冷酷无情

Phồn thể: [冷酷無情]
lěngkùwúqíng
Nghĩa tiếng Việtlạnh lùng vô tình; không có cảm xúc; nhẫn tâm
  • 4 chữ
  • 36 nét