Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凤头百灵

Phồn thể: [鳳頭百靈]
fèngtóubǎilíng
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim sơn ca mào (Galerida cristata)
  • 4 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim sơn ca mào (Galerida cristata)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập