Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凶神恶煞

Phồn thể: [兇神惡煞]
xiōngshén'èshà
Nghĩa tiếng Việthung thần ác sát (thành ngữ); ma quỷ và quái vật
  • 4 chữ
  • 36 nét