Houzii
← Từ điển
Từ ghép

出头鸟

Phồn thể: [出頭鳥]
chūtóuniǎo
Nghĩa tiếng Việtnổi bật (trong một nhóm); xuất chúng
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa